southern hemisphere

southern hemisphere

The southern hemisphere experiences summer in December.

Định nghĩa

Danh từ: Bán cầu Nam (nửa của Trái Đất nằmphía nam của đường xích đạo).

dụ sử dụng
  • (Úc nằmbán cầu Nam.)
  • (Bán cầu Nam các mùa trái ngược với bán cầu Bắc.)
  • (Nhiều chòm sao nhìn thấybán cầu Nam không được thấyphía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the southern hemisphere": được dùng để chỉ vị trí địa hoặc hiện tượng khí hậu, thiên văn.
    • The Southern Hemisphere experiences summer from December to February. (Bán cầu Nam trải qua mùa từ tháng 12 đến tháng 2.)
  • "southern hemisphere" có thể viết hoa hoặc không: khi viết hoa, thường nhấn mạnh tính danh từ riêng địa .
    • The Southern Hemisphere is home to the Amazon rainforest's southern portion. (Bán cầu Nam nơi phần phía nam của rừng nhiệt đới Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemisphere (danh từ): bán cầu (nói chung).
    • The Earth is divided into northern and southern hemispheres. (Trái Đất được chia thành bán cầu Bắc bán cầu Nam.)
  • Southern (tính từ): thuộc về phía nam.
    • The southern region of the country is warmer. (Khu vực phía nam của đất nước ấm hơn.)
  • Southern Hemisphere (danh từ riêng): thường viết hoa để chỉ một khu vực địa cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • The south: phía nam (chỉ hướng hoặc khu vực, nhưng không chính xác bằng "southern hemisphere").
  • Antarctic region: vùng Nam Cực (một phần của bán cầu Nam, nhưng hẹp hơn).
  • Southern half: nửa phía nam (có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "southern hemisphere" danh từ địa , không kết hợp với động từ để tạo phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "southern hemisphere" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, địa , không phải thành ngữ thông tục.